hershey bar
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh sô cô la sữa của hãng Hershey: "hershey bar" là một thanh sô cô la làm từ sữa, được sản xuất bởi công ty Hershey (Mỹ). Đây là một sản phẩm nổi tiếng, thường có hình chữ nhật, với các ô nhỏ dễ bẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một thanh sô cô la Hershey từ cửa hàng.)
- (Cô ấy đã chia sẻ thanh sô cô la Hershey của mình với em trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến nào khác ngoài nghĩa đen, do đây là tên thương hiệu cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Hershey's (tính từ): thuộc về hãng Hershey.
- I love Hershey's chocolate. (Tôi yêu sô cô la của hãng Hershey.)
Từ đồng nghĩa
- Chocolate bar: thanh sô cô la nói chung (không nhất thiết là của Hershey).
- He prefers a chocolate bar over candy. (Anh ấy thích thanh sô cô la hơn kẹo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "hershey bar".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a hershey bar": (thành ngữ không chính thức) không đáng giá, vô dụng.
- His promise is not worth a hershey bar. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)